|
@@ -1,1405 +0,0 @@
|
|
|
-export default {
|
|
|
|
|
- route:{
|
|
|
|
|
- "首页":"Trang chủ",
|
|
|
|
|
- "门店管理":"Quản lý cửa hàng",
|
|
|
|
|
- "分类管理":"Quản lý phân loại",
|
|
|
|
|
- "服务类型": "Phân loại dịch vụ",
|
|
|
|
|
- "餐厅管理":"Quản lý nhà hàng",
|
|
|
|
|
- "商店管理":"Quản lý siêu thị",
|
|
|
|
|
- "商品分类":"Phân loại sản phẩm",
|
|
|
|
|
- "商品管理":"Quản lý phân loại",
|
|
|
|
|
- "用户管理":"Quản lý người dùng",
|
|
|
|
|
- "普通用户":"Người dùng phổ thông",
|
|
|
|
|
- "商家用户":"Người dùng thương gia",
|
|
|
|
|
- "外卖员":"Shipper/Tài xế",
|
|
|
|
|
- "订单管理":"Quản lý đơn hàng",
|
|
|
|
|
- "订单列表":"Danh sách đơn hàng",
|
|
|
|
|
- "配送管理":"Quản lý giao hàng",
|
|
|
|
|
- "运价设置":"Cài đặt phí giao hàng",
|
|
|
|
|
- "打车费设置":"Cài đặt phí chở người",
|
|
|
|
|
- "保证金管理":"Quản lý phí đảm bảo",
|
|
|
|
|
- "保证金设置":"Cài đặt phí đảm bảo",
|
|
|
|
|
- "保证金记录":"Lịch sử phí đảm bảo",
|
|
|
|
|
- "财务管理":"Quản lý tài chính",
|
|
|
|
|
- "提现账户管理":"Quản lý tài khoản rút tiền",
|
|
|
|
|
- "用户账单":"Hoá đơn người dùng",
|
|
|
|
|
- "客服管理":"Quản lý chăm sóc khách hàng",
|
|
|
|
|
- "用户留言信息":"Tin nhắn từ người dùng",
|
|
|
|
|
- "商家留言信息":"Tin nhắn từ cửa hàng",
|
|
|
|
|
- "骑手留言信息":"Tin nhắn từ Shipper",
|
|
|
|
|
- "帮助文档":"Tài liệu trợ giúp",
|
|
|
|
|
- "问题反馈":"Vấn dề hồi đáp",
|
|
|
|
|
- "APP会员":"Thành viên APP",
|
|
|
|
|
- "会员卡":"Thẻ thành viên",
|
|
|
|
|
- "会员列表":"Danh sách thành viên",
|
|
|
|
|
- "优惠券管理":"Quản lý khuyến mãi",
|
|
|
|
|
- "可用优惠券":"Mã khuyến mãi sẵn có",
|
|
|
|
|
- "版本管理":"Quản lý phiên bản",
|
|
|
|
|
- "企业服务":"Dịch vụ Doanh Nghiệp",
|
|
|
|
|
- "平台介绍":"Giới thiệu nền tảng",
|
|
|
|
|
- "系统管理":"Quản lý hệ thống",
|
|
|
|
|
- "后台用户":"Người dùng hệ thống",
|
|
|
|
|
- "角色管理":"Quản lý vai trò",
|
|
|
|
|
- "菜单管理":"Quản lý thực đơn",
|
|
|
|
|
- "架构管理":"Quản lý cấu trúc",
|
|
|
|
|
- "岗位管理":"Quản lý công việc",
|
|
|
|
|
- "字典管理":"Quản lý từ điển",
|
|
|
|
|
- "参数设置":"Cài đặt tham số",
|
|
|
|
|
- "通知公告":"Thông cáo thông báo",
|
|
|
|
|
- "日志管理":"Quản lý nhật ký",
|
|
|
|
|
- "操作日志":"Nhật ký thao tác",
|
|
|
|
|
- "登录日志":"Nhật ký đăng nhập",
|
|
|
|
|
- "系统监控":"Hệ thống theo dõi",
|
|
|
|
|
- "在线用户":"Người dùng trực tuyến",
|
|
|
|
|
- "定时任务":"Nhiệm vụ hẹn giờ",
|
|
|
|
|
- "数据监控":"Giám sát số liệu",
|
|
|
|
|
- "服务监控":"Giám sát dịch vụ",
|
|
|
|
|
- "缓存监控":"Giám satBộ nhớ đệm",
|
|
|
|
|
- "缓存列表":"danh sách bộ nhớ điệm",
|
|
|
|
|
- "系统工具":"Công cụ hệ thống",
|
|
|
|
|
- "表单构建":"Cấu tạo biểu mẫu đơn",
|
|
|
|
|
- "代码生成":"Code tạo thành",
|
|
|
|
|
- "系统接口":"Cổng kết nối hệ thống",
|
|
|
|
|
- "更多菜单":"Thêm thực đơn",
|
|
|
|
|
- "餐饮":"Ẩm Thực",
|
|
|
|
|
- "商超":"Siêu Thị",
|
|
|
|
|
- "男":"Nam",
|
|
|
|
|
- "女":"Nữ",
|
|
|
|
|
- "未知":"Chưa biết",
|
|
|
|
|
- "正常":"Bình thường",
|
|
|
|
|
- "暂停":"Tạm dừng",
|
|
|
|
|
- "停用":"Ngưng sử dụng",
|
|
|
|
|
- "启用":"Bật",
|
|
|
|
|
- "开启":"Mở",
|
|
|
|
|
- "未审核":"Chưa xét duyệt",
|
|
|
|
|
- "已审核":"Đã xét duyệt",
|
|
|
|
|
- "外送":"Giao hàng",
|
|
|
|
|
- "自取":"Tự đến lấy",
|
|
|
|
|
- "堂食":"Dùng tại chỗ",
|
|
|
|
|
- "已处理":"Đã xử lý",
|
|
|
|
|
- "未处理":"Chưa xử lý",
|
|
|
|
|
- "未支付":"Chưa thanh toán",
|
|
|
|
|
- "已付款":"Đã thanh toán",
|
|
|
|
|
- "已接单":"Đã nhận đơn",
|
|
|
|
|
- "配送中":"Đang giao hàng",
|
|
|
|
|
- "取餐中":"Đang lấy hàng",
|
|
|
|
|
- "已完成":"Đã hoàn thành",
|
|
|
|
|
- "申请退款":"Đăng kí hoàn tiền",
|
|
|
|
|
- "同意退款":"Đồng ý hoàn tiền",
|
|
|
|
|
- "拒绝退款":"Từ chối hoàn tiền",
|
|
|
|
|
- "客服接入":"Liên hệ chăm sóc khách hàng",
|
|
|
|
|
- "作废":"Huỷ Bỏ",
|
|
|
|
|
- "异常":"Bất thường",
|
|
|
|
|
- "商户":"Nhà hàng",
|
|
|
|
|
- "骑手":"Shipper",
|
|
|
|
|
- "用户":"Người dùng",
|
|
|
|
|
- "信用卡":"Thẻ tín dụng",
|
|
|
|
|
- "储蓄卡":"Thẻ ghi nợ",
|
|
|
|
|
- "在售":"Đang bán",
|
|
|
|
|
- "停售":"Ngưng bán",
|
|
|
|
|
- "是":"Đúng",
|
|
|
|
|
- "否":"Không",
|
|
|
|
|
- "消费满减":"Giảm tiền khi mua đủ",
|
|
|
|
|
- "总额折扣":"Triết khấu trên tổng tiền",
|
|
|
|
|
- "Android":"Android",
|
|
|
|
|
- "IOS":"IOS",
|
|
|
|
|
- "其他":"Khác",
|
|
|
|
|
- "超级管理员":"Quản trị viên siêu cấp",
|
|
|
|
|
- "管理员":"Quản trị viên",
|
|
|
|
|
- "分成":"Chia doanh thu",
|
|
|
|
|
- "充值":"Nạp tiền",
|
|
|
|
|
- "提现":"Rút tiền",
|
|
|
|
|
- "完成":"Hoàn thành",
|
|
|
|
|
- "退回":"Quay về",
|
|
|
|
|
- "申请":"Đăng kí",
|
|
|
|
|
- "飲料":"Nước uống",
|
|
|
|
|
- "火鍋":"Lẩu",
|
|
|
|
|
- "披薩":"Pizza",
|
|
|
|
|
- "漢堡":"Hamburger",
|
|
|
|
|
- "麵食":"Mì",
|
|
|
|
|
- "飯類":"Cơm",
|
|
|
|
|
- "西餐":"Món Tây",
|
|
|
|
|
- "中餐":"Món Trung",
|
|
|
|
|
- "異國料理":"Món nước ngoài",
|
|
|
|
|
- "小吃":"Ăn vặt",
|
|
|
|
|
- "河粉":"Hủ tiếu",
|
|
|
|
|
- "甜點":"Đồ Ngọt",
|
|
|
|
|
- "麵包":"Bánh mì",
|
|
|
|
|
- "外卖订单":"Đặt hàng Takeaway",
|
|
|
|
|
- "打车订单":"Đặt hàng taxi",
|
|
|
|
|
- "直线倍数":"Nhiều đường thẳng",
|
|
|
|
|
- "快捷回复内容":"Trả lời nhanh nội dung",
|
|
|
|
|
- "促销活动管理":"Quản lý sự kiện khuyến mãi",
|
|
|
|
|
- "IPN日志":"Nhật ký IPN",
|
|
|
|
|
- "外卖员/司机":"Tài xế/Driver",
|
|
|
|
|
- "减免运费":"Miễn cước vận chuyển",
|
|
|
|
|
- "订单价打折":"Giảm giá đặt hàng",
|
|
|
|
|
- "订单价抵扣":"Khấu trừ giá đặt hàng",
|
|
|
|
|
- "消费":"Tiêu thụ",
|
|
|
|
|
- "售后完成":"Hoàn thành sau bán hàng",
|
|
|
|
|
- "送达":"Giao hàng",
|
|
|
|
|
- "分销管理":"Quản lý phân phối",
|
|
|
|
|
- "奖赏(积分)":"Phần thưởng (điểm)",
|
|
|
|
|
- "查询":"Yêu cầu",
|
|
|
|
|
- "添加":"Thêm",
|
|
|
|
|
- "修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "删除":"Xoá",
|
|
|
|
|
- "导出":"Xuất",
|
|
|
|
|
- "导入":"Nhập khẩu",
|
|
|
|
|
- "新增":"Thêm",
|
|
|
|
|
- "详情":"Chi tiết",
|
|
|
|
|
- "查看":"Xem",
|
|
|
|
|
- "留言列表":"Danh sách tin nhắn",
|
|
|
|
|
- "留言详情":"Chi tiết tin nhắn",
|
|
|
|
|
- "回复留言":"Trả lời tin nhắn",
|
|
|
|
|
- "修改留言":"Thay đổi tin nhắn",
|
|
|
|
|
- "用户查询":"Yêu cầu",
|
|
|
|
|
- "用户新增":"Thêm",
|
|
|
|
|
- "用户修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "用户删除":"Xoá",
|
|
|
|
|
- "用户导出":"Xuất",
|
|
|
|
|
- "用户导入":"Nhập khẩu",
|
|
|
|
|
- "重置密码":"Đặt lại mật khẩu",
|
|
|
|
|
- "角色查询":"Yêu cầu",
|
|
|
|
|
- "角色新增":"Thêm",
|
|
|
|
|
- "角色修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "角色删除":"Xoá",
|
|
|
|
|
- "角色导出":"Xuất",
|
|
|
|
|
- "菜单查询":"Yêu cầu",
|
|
|
|
|
- "菜单新增":"Thêm",
|
|
|
|
|
- "菜单修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "菜单删除":"Xoá",
|
|
|
|
|
- "部门查询":"Yêu cầu",
|
|
|
|
|
- "部门新增":"Thêm",
|
|
|
|
|
- "部门修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "部门删除":"Xoá",
|
|
|
|
|
- "岗位查询":"Yêu cầu",
|
|
|
|
|
- "岗位新增":"Thêm",
|
|
|
|
|
- "岗位修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "岗位删除":"Xoá",
|
|
|
|
|
- "岗位导出":"Xuất",
|
|
|
|
|
- "字典查询":"Yêu cầu",
|
|
|
|
|
- "字典新增":"Thêm",
|
|
|
|
|
- "字典修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "字典删除":"Xoá",
|
|
|
|
|
- "字典导出":"Xuất",
|
|
|
|
|
- "参数查询":"Yêu cầu",
|
|
|
|
|
- "参数新增":"Thêm",
|
|
|
|
|
- "参数修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "参数删除":"Xoá",
|
|
|
|
|
- "参数导出":"Xuất",
|
|
|
|
|
- "公告查询":"Yêu cầu",
|
|
|
|
|
- "公告新增":"Thêm",
|
|
|
|
|
- "公告修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "公告删除":"Xoá",
|
|
|
|
|
- "操作查询":"Yêu cầu",
|
|
|
|
|
- "操作修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "日志导出":"Xuất",
|
|
|
|
|
- "登录查询":"Yêu cầu",
|
|
|
|
|
- "登录删除":"Xoá",
|
|
|
|
|
- "账户解锁":"Mở khóa tài khoản",
|
|
|
|
|
- "在线查询":"Yêu cầu trực tuyến",
|
|
|
|
|
- "批量强退":"Hàng loạt mạnh mẽ trở lại",
|
|
|
|
|
- "单条强退":"Một thanh mạnh mẽ lùi lại",
|
|
|
|
|
- "任务查询":"Yêu cầu",
|
|
|
|
|
- "任务新增":"Thêm",
|
|
|
|
|
- "任务修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "任务删除":"Xoá",
|
|
|
|
|
- "状态修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "任务导出":"Xuất",
|
|
|
|
|
- "生成查询":"Yêu cầu",
|
|
|
|
|
- "生成修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "生成删除":"Xoá",
|
|
|
|
|
- "导入代码":"Nhập khẩu",
|
|
|
|
|
- "预览代码":"Xem trước mã",
|
|
|
|
|
- "生成代码":"Tạo mã",
|
|
|
|
|
- "全部数据权限":"Tất cả quyền dữ liệu",
|
|
|
|
|
- "自定数据权限":"Quyền dữ liệu riêng",
|
|
|
|
|
- "本部门数据权限":"Quyền truy cập dữ liệu trong lĩnh vực này",
|
|
|
|
|
- "本部门及以下数据权限":"Quyền hạn dữ liệu của bộ phận này và dưới đây",
|
|
|
|
|
- "仅本人数据权限":"Chỉ cho phép dữ liệu cá nhân",
|
|
|
|
|
- "通知":"Thông báo",
|
|
|
|
|
- "公告":"Thông báo",
|
|
|
|
|
- "关闭":"Đóng cửa",
|
|
|
|
|
- "个人中心":"Trung tâm cá nhân",
|
|
|
|
|
- "社会反馈":"Phản hồi xã hội",
|
|
|
|
|
- "运费": "Phí vận chuyển",
|
|
|
|
|
- "订单": "Đơn hàng",
|
|
|
|
|
- "商品": "Sản phẩm",
|
|
|
|
|
- "商家优惠券":"Voucher thương gia",
|
|
|
|
|
- "积分管理":"Quản lý điểm",
|
|
|
|
|
- "积分设置":"Cài đặt điểm",
|
|
|
|
|
- "下单积分设置":"Cài đặt điểm đặt hàng",
|
|
|
|
|
- "积分流水":"Lịch sử điểm",
|
|
|
|
|
- "首页广告":"Quảng cáo trang chủ",
|
|
|
|
|
- "订单评论":"Đánh giá đơn hàng",
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- fenlei: {
|
|
|
|
|
- "序号": "Số sê-ri",
|
|
|
|
|
- "分类名": "Tên phân loại",
|
|
|
|
|
- "请输入分类名": "Xin nhập tên phân loại",
|
|
|
|
|
- "搜索": "Tìm kiếm",
|
|
|
|
|
- "重置": "đặt lại",
|
|
|
|
|
- "新增": "Thêm mới",
|
|
|
|
|
- "修改": "Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "删除": "Xoá bỏ",
|
|
|
|
|
- "导出": "Xuất File",
|
|
|
|
|
- "分类图片": "Phân loại hình ảnh",
|
|
|
|
|
- "操作": "Thao tác",
|
|
|
|
|
- "确定": "Xác nhận",
|
|
|
|
|
- "取消": "Huỷ bỏ",
|
|
|
|
|
- "分类名不能为空": "Tên phân loại không được để trống",
|
|
|
|
|
- "分类图片不能为空": "Hình ảnh phân loại không để trống",
|
|
|
|
|
- "添加门店分类": "Thêm phân loại cửa hàng",
|
|
|
|
|
- "修改门店分类": "Sửa đổi phân loại cửa hàng",
|
|
|
|
|
- "修改成功": "Sửa đổi thành công",
|
|
|
|
|
- "新增成功": "Thêm mới thành công",
|
|
|
|
|
- "是否确认删除门店分类编号为": "Có phải xác nhận xoá bỏ dữ liệu phân loại cửa hàng số",
|
|
|
|
|
- "的数据项": "không",
|
|
|
|
|
- "删除成功": "Xoá bỏ thành công",
|
|
|
|
|
- "排序": "thứ tự",
|
|
|
|
|
- "请输入序号":"Xin nhập số thứ tự, số càng lớn sẽ xếp trước",
|
|
|
|
|
- "展开/折叠": "Mở rộng/Thu gọn",
|
|
|
|
|
- "上级分类": "Phân loại cấp trên",
|
|
|
|
|
- "选择上级分类": "Chọn phân loại cấp trên",
|
|
|
|
|
- "标识": "Nhãn",
|
|
|
|
|
- "请输入标识": "Vui lòng nhập nhãn",
|
|
|
|
|
- "活动名称":"Tên sự kiện",
|
|
|
|
|
- "请输入活动名称":"Vui lòng nhập tên hoạt động",
|
|
|
|
|
- "减免方式":"Cách giảm",
|
|
|
|
|
- "请选择减免方式":"Vui lòng chọn cách giảm",
|
|
|
|
|
- "活动商家":"Thương gia hoạt động",
|
|
|
|
|
- "请输入活动商家":"Vui lòng nhập ID doanh nghiệp hoạt động",
|
|
|
|
|
- "活动商品":"Sản phẩm sự kiện",
|
|
|
|
|
- "请输入活动商品":"Vui lòng nhập ID sản phẩm hoạt động",
|
|
|
|
|
- "结束日期":"Ngày kết thúc",
|
|
|
|
|
- "请选择活动结束日期":"Vui lòng chọn ngày kết thúc sự kiện",
|
|
|
|
|
- "活动状态":"Trạng thái hoạt động",
|
|
|
|
|
- "请选择活动状态":"Vui lòng chọn trạng thái hoạt động",
|
|
|
|
|
- "请输入促销活动名称":"Vui lòng nhập tên chương trình khuyến mãi",
|
|
|
|
|
- "活动海报":"Poster sự kiện",
|
|
|
|
|
- "减免值":"Giá trị giảm",
|
|
|
|
|
- "减免值说明":"Chọn miễn phí vận chuyển có thể điền vào chỗ trống, nếu chọn giảm giá, nếu chọn giảm giá, xin điền 0,7, nếu chọn trừ 1000, xin điền 1000.",
|
|
|
|
|
- "使用条件":"Điều kiện sử dụng",
|
|
|
|
|
- "使用条件说明":"Nếu trống không có điều kiện sử dụng, nếu điền 1000 là số tiền đặt hàng đầy 1000 có sẵn",
|
|
|
|
|
- "可用次数":"Số lần có sẵn",
|
|
|
|
|
- "可用次数说明":"Nếu giá trị null được sử dụng không giới hạn, ví dụ điền 1 cho hoạt động này mỗi người dùng chỉ có thể sử dụng một lần.",
|
|
|
|
|
- "活动说明":"Mô tả sự kiện",
|
|
|
|
|
- "请输入内容":"Vui lòng nhập nội dung",
|
|
|
|
|
- "倍数":"Nhiều",
|
|
|
|
|
- "活动名不能空":"Tên hoạt động không được để trống",
|
|
|
|
|
- "减免方式为必选":"Phương thức miễn giảm là bắt buộc",
|
|
|
|
|
- "减免值不能为空": "Giá trị khấu trừ không được bỏ trống",
|
|
|
|
|
- "值必须大于0": "Giá trị đơn hàng/sản phẩm phải lớn hơn 0",
|
|
|
|
|
- "结束日期为必选":"Ngày kết thúc là bắt buộc",
|
|
|
|
|
- "活动状态为必选":"Trạng thái hoạt động là bắt buộc",
|
|
|
|
|
- "简体中文":"Tiếng Trung giản thể",
|
|
|
|
|
- "繁体中文":"Tiếng Trung Phồn thể",
|
|
|
|
|
- "英语":"Tiếng Anh",
|
|
|
|
|
- "越南语":"Tiếng Việt",
|
|
|
|
|
- "不能修改提示":" Dưới đây là bản dịch tiếng Việt chuyên nghiệp cho thông báo trên, kèm theo phân tích chi tiết",
|
|
|
|
|
- "简体中文名":"Tên tiếng Trung giản thể",
|
|
|
|
|
- "繁体体中文名":"Tên tiếng Trung phồn thể",
|
|
|
|
|
- "越南语分类名":"Tên danh mục tiếng Việt",
|
|
|
|
|
- "英语分类名":"Tên danh mục tiếng Anh",
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- topmenu:{
|
|
|
|
|
- "Layout":"Bố cục lớn nhỏ",
|
|
|
|
|
- "Personal":"Trung tâm cá nhân",
|
|
|
|
|
- "LayoutSettings":"Bố cục thiết kế",
|
|
|
|
|
- "LogOutOfLogin":"Đăng xuất",
|
|
|
|
|
- "Refreshpage":"Làm mới trang",
|
|
|
|
|
- "CloseCurrent":"Đóng",
|
|
|
|
|
- "CloseOther":"Đóng cái khác",
|
|
|
|
|
- "CloseLeftSide":"Đóng bên phía trái",
|
|
|
|
|
- "CloseRightSide":"Đóng bên phía phải",
|
|
|
|
|
- "closeAll":"Đóng toàn bộ",
|
|
|
|
|
- "提示":"Gợi ý",
|
|
|
|
|
- "确定":"Xác nhận",
|
|
|
|
|
- "取消":"Huỷ bỏ",
|
|
|
|
|
- "注销并退出":"Xác nhận xoá bỏ và thoát khỏi hệ thống không?",
|
|
|
|
|
- "数据正在处理":"Dữ liệu đang được xử lý, đừng gửi lại",
|
|
|
|
|
- "登录状态已过期":"Trạng thái đăng nhập đã hết hạn, bạn có thể tiếp tục ở lại trang này, hoặc đăng nhập lại.",
|
|
|
|
|
- "系统提示":"Hệ thống gợi ý",
|
|
|
|
|
- "重新登录":"Đăng nhập lại",
|
|
|
|
|
- "无效的会话":"Phiên không hợp lệ hoặc phiên đã hết hạn, vui lòng đăng nhập lại.",
|
|
|
|
|
- "后端接口连接异常":"Kết nối giao diện phụ trợ bất thường",
|
|
|
|
|
- "系统接口请求超时":"Thời gian chờ yêu cầu giao diện hệ thống",
|
|
|
|
|
- "系统接口":"Giao diện hệ thống",
|
|
|
|
|
- "异常":"Bất thường",
|
|
|
|
|
- "正在下载数据":"Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi",
|
|
|
|
|
- "下载文件出现错误":"Lỗi tải tập tin, vui lòng liên hệ với quản trị viên!"
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- settings:{
|
|
|
|
|
- "主题风格设置":"Cài đặt phong cách chủ đề",
|
|
|
|
|
- "主题颜色":"Màu sắc chủ đề",
|
|
|
|
|
- "系统布局配置":"Cài đặt bố cục hệ thống",
|
|
|
|
|
- "开启":"Sử dụng",
|
|
|
|
|
- "固定":"Cố định",
|
|
|
|
|
- "显示":"Hiển thị",
|
|
|
|
|
- "动态标题":"Tiêu đề động",
|
|
|
|
|
- "保存配置":"Lưu cài đặt",
|
|
|
|
|
- "重置配置":"Reset cài đặt",
|
|
|
|
|
- "正在保存到本地":"Đang lưu,xin vui lòng đợi...",
|
|
|
|
|
- "正在清除设置":"Đang xoá bộ nhớ cài đặt và làm mới, xin vui lòng đợi...",
|
|
|
|
|
- "正在加载页面":"Đang tải lại trang, vui lòng đợi!"
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- message: {
|
|
|
|
|
- "language": "Ngôn ngữ",
|
|
|
|
|
- "Legrunner": "CTE",
|
|
|
|
|
- "sysname": "Hệ thống quản lý CTE",
|
|
|
|
|
- "username":"Tài khoản",
|
|
|
|
|
- "password":"Mật khẩu",
|
|
|
|
|
- "code":"mã xác nhận",
|
|
|
|
|
- "savepsd":"Mật khẩu lưu",
|
|
|
|
|
- "log":"Đăng nhập",
|
|
|
|
|
- "Logging":"Đang đăng nhập",
|
|
|
|
|
- "register":"Lập tức đăng kí",
|
|
|
|
|
- "pfya":"Vui long nhập tài khoản đăng nhập",
|
|
|
|
|
- "peyp":"Vui lòng nhập mã xác nhận"
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- index: {
|
|
|
|
|
- "welcome": "Xin chào, hoan nghênh sử dụng hệ thống quản lý CTE",
|
|
|
|
|
- "name": "Hệ thống quản lý CTE",
|
|
|
|
|
- "index": "Trang chủ",
|
|
|
|
|
- "用户数量": "Số lượng người dùng",
|
|
|
|
|
- "商家数量": "Số lượng thương gia",
|
|
|
|
|
- "门店数量": "Số lương cửa hàng",
|
|
|
|
|
- "骑手数量": "Số lượng Shipper",
|
|
|
|
|
- "全年总订单": "Tổng đơn hàng cả năm",
|
|
|
|
|
- "全年订单金额": "Tổng số tiền đơn hàng cả năm",
|
|
|
|
|
- "月份": ['Tháng 1', 'Tháng 2', 'Tháng 3', 'Tháng 4', 'Tháng 5', 'Tháng 6', 'Tháng 7', 'Tháng 8', 'Tháng 9', 'Tháng 10', 'Tháng 11', 'Tháng 12'],
|
|
|
|
|
- "订单量": "Lượng đặt hàng",
|
|
|
|
|
- "订单金额": "Tiền đơn đặt hàng",
|
|
|
|
|
- "时间范围": "Phạm vi thời gian",
|
|
|
|
|
- "开始日期": "Ngày bắt đầu",
|
|
|
|
|
- "结束日期": "Ngày kết thúc",
|
|
|
|
|
- "查询": "Truy vấn"
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
-
|
|
|
|
|
- servicetype:{
|
|
|
|
|
- "服务类型": "Loại dịch vụ",
|
|
|
|
|
- "请输入服务类型名称": "Xin nhập vào tên loại dịch vụ",
|
|
|
|
|
- "搜索": "Tìm kiếm",
|
|
|
|
|
- "重置": "Đặt lại",
|
|
|
|
|
- "新增": "Thêm mới",
|
|
|
|
|
- "修改": "Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "删除": "Xoá bỏ",
|
|
|
|
|
- "导出": "Xuất File",
|
|
|
|
|
- "服务类型图片": "Hình ảnh",
|
|
|
|
|
- "服务类型说明": "Mô tả",
|
|
|
|
|
- "宽度": "Độ rộng",
|
|
|
|
|
- "高度": "Độ cao",
|
|
|
|
|
- "请输入宽度": "Độ rộng của nút bấm trên điện thoại,tổng độ rộng trên màn hình là 750",
|
|
|
|
|
- "请输入高度": "Mời nhập vào độ cao",
|
|
|
|
|
- "操作": "Thao tác",
|
|
|
|
|
- "确定": "xác nhận",
|
|
|
|
|
- "取消": "Huỷ bỏ",
|
|
|
|
|
- "服务类型名不能为空": "Tên loại dịch vụ không được để trống",
|
|
|
|
|
- "服务类型图片不能为空": "Hình ảnh loại dịch vụ không được để trống",
|
|
|
|
|
- "添加服务类型": "Thêm loại dịch vụ",
|
|
|
|
|
- "修改服务类型": "Sửa đổi loại dịch vụ",
|
|
|
|
|
- "修改成功": "sửa đổi thành công",
|
|
|
|
|
- "新增成功": "Thêm mới thành công",
|
|
|
|
|
- "是否确认删除编号为":"Có phải xác nhận xoá bỏ dữ liệu mã số ",
|
|
|
|
|
- "的数据项":"Không?",
|
|
|
|
|
- "删除成功": "Xoá bỏ thành công"
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- upload:{
|
|
|
|
|
- "请上传":"Xin tải lên",
|
|
|
|
|
- "大小不超过":"Lớn nhỏ không vượt quá",
|
|
|
|
|
- "格式为":"định dạng là",
|
|
|
|
|
- "的文件":"file",
|
|
|
|
|
- "预览":"Xem trước",
|
|
|
|
|
- "文件格式不正确, 请上传":"Định dạng File không đúng, mời tải lên",
|
|
|
|
|
- "图片格式文件!":"Định dạng File hình ảnh!",
|
|
|
|
|
- "上传头像图片大小不能超过":"Tải lên file hình ảnh Avatar không được vượt quá",
|
|
|
|
|
- "正在上传图片,请稍候":"Đang tải lên, vui lòng chờ...",
|
|
|
|
|
- "上传文件数量不能超过":"File tải lên số lượng không được vượt quá",
|
|
|
|
|
- "个":"Cái!",
|
|
|
|
|
- "上传图片失败,请重试":"Tải lên hình ảnh thất bại, mời thử lại",
|
|
|
|
|
- "选取文件":"Chọn file",
|
|
|
|
|
- "格式文件":"Định dạng hình ảnh!",
|
|
|
|
|
- "上传文件大小不能超过":"Tải lên hình ảnh dung lượng không được vượt quá",
|
|
|
|
|
- "正在上传文件":"Đang tải file lên, vui lòng đợi...",
|
|
|
|
|
- "上传文件失败":"Tải lên File thất bại, xin thử lại"
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- system:{
|
|
|
|
|
- "系统提示":"Hệ thống nhắc nhở",
|
|
|
|
|
- "确定":"Xác nhận",
|
|
|
|
|
- "取消":"Huỷ bỏ"
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- mendian:{
|
|
|
|
|
- "名称":"Tên",
|
|
|
|
|
- "请输入名称":"Xin nhập vào danh xưng",
|
|
|
|
|
- "起送价":"Giá giao hàng tối thiểu",
|
|
|
|
|
- "请输入起送价":"Xin nhập vào giá tối thiểu giao",
|
|
|
|
|
- "所在地区":"Khu vực của bạn",
|
|
|
|
|
- "请输入所在地区":"Xin nhập vào khu vực của bạn",
|
|
|
|
|
- "搜索":"tìm kiếm",
|
|
|
|
|
- "重置":"đặt lại",
|
|
|
|
|
- "导出":"Xuất file",
|
|
|
|
|
- "店封面":"Ảnh mặt tiệm",
|
|
|
|
|
- "详细地址":"Địa chỉ chi tiết",
|
|
|
|
|
- "经度":"Kinh độ",
|
|
|
|
|
- "纬度":"Vĩ độ",
|
|
|
|
|
- "简介":"Giới thiệu",
|
|
|
|
|
- "类型":"Loại",
|
|
|
|
|
- "卫生许可":"Mã số thuế",
|
|
|
|
|
- "营业时间":"Thời gian kinh doanh",
|
|
|
|
|
- "所属用户":"Thuộc về tài khoản",
|
|
|
|
|
- "操作":"thao tác",
|
|
|
|
|
- "详请":"chi tiết",
|
|
|
|
|
- "请输入内容":"xin nhập vào nội dung",
|
|
|
|
|
- "请输入卫生许可":"Xin nhập Mã số thuế",
|
|
|
|
|
- "请输入营业时间":"Xin nhập vào thời gian kinh doanh",
|
|
|
|
|
- "确定":"Xác định",
|
|
|
|
|
- "取消":"Huỷ bỏ",
|
|
|
|
|
- "名称不能为空":"Tên không được bỏ trống",
|
|
|
|
|
- "店封面不能为空":"Ảnh cửa hàng không được để trống",
|
|
|
|
|
- "所在地区不能为空":"Khu vực của bạn không được để trống",
|
|
|
|
|
- "详细地址不能为空":"Địa chỉ chi tiết không được để trống",
|
|
|
|
|
- "经度不能为空":"Kinh độ không được để trống",
|
|
|
|
|
- "纬度不能为空":"Vĩ độ không được để trống",
|
|
|
|
|
- "SearchAddress":"Tìm kiếm địa chỉ",
|
|
|
|
|
- "Pleasekeywords":"Xin nhập từ khóa",
|
|
|
|
|
- "currentlocation":"Vị trí hiện tại",
|
|
|
|
|
- "Selectmapobtainaddress":"Xin chọn bản đồ để lấy địa chỉ",
|
|
|
|
|
- "类型不能为空":"Loại hình không được để trống",
|
|
|
|
|
- "卫生许可不能为空":"Mã số thuế không được để trống",
|
|
|
|
|
- "分类不能为空":"Phân loại không được để trống",
|
|
|
|
|
- "添加门店":"Thêm cửa hàng",
|
|
|
|
|
- "查看门店":"Xem cửa hàng",
|
|
|
|
|
- "修改成功":"Chỉnh sửa thành công",
|
|
|
|
|
- "新增成功":"Thêm mới thành công",
|
|
|
|
|
- "是否确认删除编号为":"Có phải xoá bỏ dữ liệu số ",
|
|
|
|
|
- "的数据项":"không?",
|
|
|
|
|
- "删除成功":"Xoá bỏ thành công",
|
|
|
|
|
- "下架":"Tạm ẩn",
|
|
|
|
|
- "是否关联夜市":"Có liên kết với chợ đêm không",
|
|
|
|
|
- "夜市id":"ID chợ đêm",
|
|
|
|
|
- "请输入夜市id":"Vui lòng nhập ID chợ đêm",
|
|
|
|
|
- "否":"Không",
|
|
|
|
|
- "是":"Có"
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- mendspfenlei:{
|
|
|
|
|
- "门店id":"Id cửa hàng",
|
|
|
|
|
- "请输入门店id":"Xin nhập vào id cửa hàng",
|
|
|
|
|
- "分类名":"Tên phân loại",
|
|
|
|
|
- "请输入分类名":"Xin nhập vào tên phân loại",
|
|
|
|
|
- "搜索":"Tìm kiếm",
|
|
|
|
|
- "重置":"Đặt lại",
|
|
|
|
|
- "导出":"Xuất file",
|
|
|
|
|
- "分类图片":"Phân loại hình ảnh",
|
|
|
|
|
- "操作":"Thao tác",
|
|
|
|
|
- "查看":"Xem",
|
|
|
|
|
- "确定":"Xác định",
|
|
|
|
|
- "取消":"Huỷ bỏ",
|
|
|
|
|
- "门店id不能为空":"Id cửa hàng không được để trống",
|
|
|
|
|
- "分类名不能为空":"Tên phân loại không được để trống",
|
|
|
|
|
- "查看门店分类":"Xem phân loại cửa hàng"
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- mendianfood:{
|
|
|
|
|
- "门店id":"Cửa hàng ID",
|
|
|
|
|
- "请输入门店id":"Vui lòng nhập ID cửa hàng",
|
|
|
|
|
- "商品名":"Tên sản phẩm",
|
|
|
|
|
- "请输入商品名":"Xin nhập vào tên sản phẩm",
|
|
|
|
|
- "商品价格":"Giá sản phẩm",
|
|
|
|
|
- "请输入商品价格":"Xin nhập vào giá sản phẩm",
|
|
|
|
|
- "搜索":"Tìm kiếm",
|
|
|
|
|
- "重置":"Đặt lại",
|
|
|
|
|
- "导出":"Xuất file",
|
|
|
|
|
- "商品配图":"Hình ảnh sản phẩm",
|
|
|
|
|
- "商品介绍":"Mô tả sản phẩm",
|
|
|
|
|
- "推荐":"Đề xuất",
|
|
|
|
|
- "停用":"Ngừng sử dụng",
|
|
|
|
|
- "确认要":"Xác nhận cần",
|
|
|
|
|
- "商品吗":"sản phẩm không?",
|
|
|
|
|
- "成功":"Thành công",
|
|
|
|
|
- "修改成功":"sửa đổi thành công",
|
|
|
|
|
- "操作":"Thao tác",
|
|
|
|
|
- "详情":"Chi tiết",
|
|
|
|
|
- "0否":"0Không",
|
|
|
|
|
- "1是":"1Đúng",
|
|
|
|
|
- "排序":"Thứ tự",
|
|
|
|
|
- "请输入排序":"Xin nhập vào thứ tự",
|
|
|
|
|
- "确定":"Xác nhận",
|
|
|
|
|
- "取消":"Huỷ bỏ"
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- infouslist:{
|
|
|
|
|
- "手机号码":"Số điện thoại",
|
|
|
|
|
- "请输入手机号码":"Xin nhập vào số điện thoại",
|
|
|
|
|
- "用户昵称":"Danh xưng người dùng",
|
|
|
|
|
- "请输入用户昵称":"Xin nhập vào danh xưng người dùng",
|
|
|
|
|
- "用户邮箱":"Email người dùng",
|
|
|
|
|
- "请输入用户邮箱":"Xin nhập vào email người dùng",
|
|
|
|
|
- "搜索":"Tìm kiếm",
|
|
|
|
|
- "重置":"Đặt lại",
|
|
|
|
|
- "导出":"Xuất file",
|
|
|
|
|
- "用户ID":"ID Người dùng",
|
|
|
|
|
- "用户性别":"Giới tính người dùng",
|
|
|
|
|
- "头像":"Avatar",
|
|
|
|
|
- "帐号状态":"Trạng thái tài khoản",
|
|
|
|
|
- "操作":"Thao tác",
|
|
|
|
|
- "修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "用户类型":"Loại người dùng",
|
|
|
|
|
- "确定":"Xác nhận",
|
|
|
|
|
- "取消":"Huỷ bỏ",
|
|
|
|
|
- "帐号状态不能为空":"Trạng thái tài khoản không được để trống",
|
|
|
|
|
- "修改用户信息":"Sửa đổi thông tin người dùng",
|
|
|
|
|
- "修改成功":"Sửa đổi thành công",
|
|
|
|
|
- "积分":"điểm tích lũy",
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- infoussanhuser:{
|
|
|
|
|
- "用户名":"Tên người dùng",
|
|
|
|
|
- "请输入用户名":"Xin nhập vào tên người dùng",
|
|
|
|
|
- "手机号码":"Số điện thoại",
|
|
|
|
|
- "请输入手机号码":"Xin nhập vào số điện thoại",
|
|
|
|
|
- "商家名称":"Tên doanh nghiệp",
|
|
|
|
|
- "请输入商家名称":"Xin nhập vào tên doanh nghiệp",
|
|
|
|
|
- "用户邮箱":"Email người dùng",
|
|
|
|
|
- "请输入用户邮箱":"Xin nhập vào email người dùng",
|
|
|
|
|
- "搜索":"Tìm kiếm",
|
|
|
|
|
- "重置":"Đặt lại",
|
|
|
|
|
- "新增":"Thêm mới",
|
|
|
|
|
- "修改":"Sủa đổi",
|
|
|
|
|
- "删除":"Xoá bỏ",
|
|
|
|
|
- "导出":"Xuất file",
|
|
|
|
|
- "用户ID":"ID Người dùng",
|
|
|
|
|
- "头像":"Avatar",
|
|
|
|
|
- "帐号状态":"Trạng thái tài khoản",
|
|
|
|
|
- "审核状态":"Trạng thái xét duyệt",
|
|
|
|
|
- "抽成比例":"Tỷ lệ chia doanh thu",
|
|
|
|
|
- "操作":"Thao tác",
|
|
|
|
|
- "密码":"Mật khẩu",
|
|
|
|
|
- "请输入密码":"Xin nhập vào mật khẩu",
|
|
|
|
|
- "用户性别":"Giới tính người dùng",
|
|
|
|
|
- "头像地址":"Ảnh đại diện",
|
|
|
|
|
- "邀请码":"Mã mời",
|
|
|
|
|
- "附件":"File đính kèm",
|
|
|
|
|
- "材料审核":"Xét duyệt hồ sơ",
|
|
|
|
|
- "夜市审核":"Xét duyệt chợ đêm",
|
|
|
|
|
- "例":"List",
|
|
|
|
|
- "确定":"Xác nhận",
|
|
|
|
|
- "取消":"Huỷ bỏ",
|
|
|
|
|
- "用户名不能为空":"Tên người dùng không được để trống",
|
|
|
|
|
- "密码不能为空":"Mật khẩu không được để trống",
|
|
|
|
|
- "手机号码不能为空":"Số điện thoại không được để trống",
|
|
|
|
|
- "用户昵称不能为空":"Danh xưng người dùng không được để trống",
|
|
|
|
|
- "用户类型不能为空":"Loại người dùng không được để trống",
|
|
|
|
|
- "头像地址不能为空":"Avatar không được để trống",
|
|
|
|
|
- "帐号状态不能为空":"Trạng thái tài khoản không được để trống",
|
|
|
|
|
- "添加商户信息":"Thêm thông tin người dùng doanh nghiệp",
|
|
|
|
|
- "修改商户信息":"Sửa đổi thông tin doanh nghiệp",
|
|
|
|
|
- "修改成功":"Sửa đổi thành công",
|
|
|
|
|
- "新增成功":"Thêm mới thành công",
|
|
|
|
|
- "是否确认删除编号为":"Có phải xác nhận xoá bỏ dữ liệu số ",
|
|
|
|
|
- "的数据项":"không?",
|
|
|
|
|
- "删除成功":"Xoá bỏ thành công",
|
|
|
|
|
- "夜市名称":"Tên chợ đêm",
|
|
|
|
|
- "请输入夜市名称":"Xin nhập vào tên chợ đêm",
|
|
|
|
|
- "地址":"Địa chỉ",
|
|
|
|
|
- "请输入地址":"Xin nhập vào địa chỉ",
|
|
|
|
|
- "坐标":"Tọa độ",
|
|
|
|
|
- "定位获取坐标":"Lấy tọa độ bằng định vị",
|
|
|
|
|
- "选择地址":"Chọn địa chỉ",
|
|
|
|
|
- "请选择地图获取地址":"Xin chọn bản đồ để lấy địa chỉ",
|
|
|
|
|
- "地址不能为空":"Địa chỉ không được để trống",
|
|
|
|
|
- "坐标不能为空":"Tọa độ không được để trống",
|
|
|
|
|
- "添加夜市信息":"Thêm thông tin chợ đêm",
|
|
|
|
|
- "修改夜市信息":"Sửa thông tin chợ đêm",
|
|
|
|
|
- "夜市审核":"Xét duyệt chợ đêm",
|
|
|
|
|
- "请输入夜市负责人":"Xin nhập vào người phụ trách chợ đêm",
|
|
|
|
|
- "夜市类型":"Loại chợ đêm"
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- infouspeisus:{
|
|
|
|
|
- "用户名":"Tên người dùng",
|
|
|
|
|
- "请输入用户名":"Xin nhập vào tên người dùng",
|
|
|
|
|
- "手机号码":"số điện thoại",
|
|
|
|
|
- "请输入手机号码":"Xin nhập vào số điện thoại",
|
|
|
|
|
- "姓名":"Họ tên",
|
|
|
|
|
- "请输入姓名":"Xin nhập vào họ tên",
|
|
|
|
|
- "用户邮箱":"Email người dùng",
|
|
|
|
|
- "请输入用户邮箱":"Xin nhập vào Email người dùng",
|
|
|
|
|
- "搜索":"Tìm kiếm",
|
|
|
|
|
- "重置":"Đặt lại",
|
|
|
|
|
- "新增":"Thêm mới",
|
|
|
|
|
- "修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "删除":"Xoá bỏ",
|
|
|
|
|
- "导出":"Xuất file",
|
|
|
|
|
- "用户ID":"ID Người dùng",
|
|
|
|
|
- "用户名":"Tên người dùng",
|
|
|
|
|
- "手机号":"Số điện thoại",
|
|
|
|
|
- "姓名":"Họ tên",
|
|
|
|
|
- "头像":"Avatar",
|
|
|
|
|
- "帐号状态":"Trạng thái tài khoản",
|
|
|
|
|
- "审核状态":"Trạng thái xét duyệt",
|
|
|
|
|
- "抽成比例":"Tỷ lệ chia doanh thu",
|
|
|
|
|
- "操作":"Thao tác",
|
|
|
|
|
- "密码":"Mật khẩu",
|
|
|
|
|
- "请输入密码":"Xin nhập vào mật khẩu",
|
|
|
|
|
- "用户姓名":"Tên họ người dùng",
|
|
|
|
|
- "请输入用户姓名":"Xin nhập vào họ tên người dùng",
|
|
|
|
|
- "用户性别":"Giới tính người dùng",
|
|
|
|
|
- "头像":"Avatar",
|
|
|
|
|
- "邀请码":"Mã mời",
|
|
|
|
|
- "附件":"File đính kèm",
|
|
|
|
|
- "车牌号":"Biển số xe",
|
|
|
|
|
- "例":"List",
|
|
|
|
|
- "请输入邀请标识":"Vui lòng nhập ID lời mời",
|
|
|
|
|
- "请填写车牌号":"Xin nhập biển số xe",
|
|
|
|
|
- "材料审核":"Hồ sơ xét duyệt",
|
|
|
|
|
- "司机审核":"Xét duyệt tài xế",
|
|
|
|
|
- "驾驶证":"Giấy phép lái xe",
|
|
|
|
|
- "行驶证":"Giấy phép lái xe",
|
|
|
|
|
- "车辆照片":"Hình ảnh Xe",
|
|
|
|
|
- "确定":"Xác nhận",
|
|
|
|
|
- "取消":"Huỷ bỏ",
|
|
|
|
|
- "用户名不能为空":"Tên người dùng không được để trống",
|
|
|
|
|
- "密码不能为空":"Mật mã không được để trống",
|
|
|
|
|
- "手机号码不能为空":"Số điện thoại không được để trống",
|
|
|
|
|
- "用户昵称不能为空":"Danh xưng người dùng không được để trống",
|
|
|
|
|
- "用户类型不能为空":"Loại người dùng không được để trống",
|
|
|
|
|
- "头像地址不能为空":"Avatar không được để trống",
|
|
|
|
|
- "帐号状态不能为空":"Trạng thái tài khoản không được để trống",
|
|
|
|
|
- "添加用户信息":"Thêm thông tin người dùng",
|
|
|
|
|
- "修改用户信息":"Sửa đổi thông tin người dùng",
|
|
|
|
|
- "修改成功":"sửa đổi thành công",
|
|
|
|
|
- "新增成功":"Thêm mới thành công",
|
|
|
|
|
- "是否确认删除编号为":"Có phải xác nhận xoá bỏ dữ liệu số ",
|
|
|
|
|
- "的数据项":"không?",
|
|
|
|
|
- "删除成功":"Xoá bỏ thành công"
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- dingdanorder:{
|
|
|
|
|
- "客服处理":"CSKH xử lý",
|
|
|
|
|
- "用户留言":"Tin nhắn người dùng",
|
|
|
|
|
- "处理情况":"Tình trạng xử lý",
|
|
|
|
|
- "订单号":"Mã đơn hàng",
|
|
|
|
|
- "请输入订单号":"Xin nhập vào mã đơn hàng",
|
|
|
|
|
- "用户Id":"Id người dùng",
|
|
|
|
|
- "请输入用户Id":"Xin nhập vào Id người dùng",
|
|
|
|
|
- "订单状态":"Trạng thái đơn hàng",
|
|
|
|
|
- "请选择订单状态":"Xin lựa chọn trạng thái đơn hàng",
|
|
|
|
|
- "订单类型":"Loại hoá đơn",
|
|
|
|
|
- "请选择订单类型":"Xin lựa chọn loại đơn hàng",
|
|
|
|
|
- "搜索":"Tìm kiếm",
|
|
|
|
|
- "重置":"Đặt lại",
|
|
|
|
|
- "修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "导出":"Xuất file",
|
|
|
|
|
- "创建时间":"Thời gian tạo",
|
|
|
|
|
- "订单金额":"Giá trị đơn hàng",
|
|
|
|
|
- "配送费":"Phí giao hàng",
|
|
|
|
|
- "配送距离":"Khoảng cách giao hàng",
|
|
|
|
|
- "备注":"ghi chú",
|
|
|
|
|
- "配送时间":"Thời gian giao hàng",
|
|
|
|
|
- "预约配送时间":"Hẹn giờ giao",
|
|
|
|
|
- "操作":"Thao tác",
|
|
|
|
|
- "确定":"Xác nhận",
|
|
|
|
|
- "取消":"Huỷ bỏ",
|
|
|
|
|
- "修改订单状态":"Sửa đổi trạng thái đơn hàng",
|
|
|
|
|
- "修改成功":"Sửa đổi thành công",
|
|
|
|
|
- "出货门店":"Địa chỉ xuất hàng",
|
|
|
|
|
- "店面地址":"Địa chỉ cửa hàng",
|
|
|
|
|
- "订单用户":"Người đặt hàng",
|
|
|
|
|
- "订单商家":"Đơn hàng cửa hàng",
|
|
|
|
|
- "配送骑手":"Tài xế giao hàng",
|
|
|
|
|
- "收货人":"Người nhận hàng",
|
|
|
|
|
- "联系电话":"Điện thoại liên lạc",
|
|
|
|
|
- "地区":"Khu vực",
|
|
|
|
|
- "收货地址":"Địa chỉ nhận hàng",
|
|
|
|
|
- "价格":"Giá cả",
|
|
|
|
|
- "数量":"Số lượng",
|
|
|
|
|
- "小计":"Tạm tính",
|
|
|
|
|
- "规格":"Món tuỳ chọn",
|
|
|
|
|
- "关闭":"Đóng",
|
|
|
|
|
- "开始日期":"Thời gian bắt đầu",
|
|
|
|
|
- "结束日期":"Thời gian kết thúc",
|
|
|
|
|
- "商品价格":"Giá sản phẩm",
|
|
|
|
|
- "促销活动名称":"Tên chương trình khuyến mãi",
|
|
|
|
|
- "减免值":"Giá trị giảm",
|
|
|
|
|
- "促销活动信息": "Thông tin khuyến mãi",
|
|
|
|
|
- "平台促销活动": "Chương trình khuyến mãi nền tảng",
|
|
|
|
|
- "商家促销活动": "Chương trình khuyến mãi của cửa hàng",
|
|
|
|
|
- "减免": "Giảm trừ",
|
|
|
|
|
- "优惠券信息": "Thông tin voucher",
|
|
|
|
|
- "平台优惠券": "Voucher nền tảng",
|
|
|
|
|
- "商家优惠券": "Voucher cửa hàng",
|
|
|
|
|
- "优惠金额": "Số tiền ưu đãi",
|
|
|
|
|
- "无":"Không",
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- peisongfreight:{
|
|
|
|
|
- "运费":"Phí giao hàng",
|
|
|
|
|
- "请输入运费":"Xin nhập vào phí giao hàng",
|
|
|
|
|
- "搜索":"Tìm kiếm",
|
|
|
|
|
- "重置":"Đặt lại",
|
|
|
|
|
- "新增":"Thêm mới",
|
|
|
|
|
- "修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "删除":"Xoá bỏ",
|
|
|
|
|
- "导出":"Xuất file",
|
|
|
|
|
- "开始时间":"Thời gian bắt đầu",
|
|
|
|
|
- "结束时间":"Thời gian kết thúc",
|
|
|
|
|
- "收费":"thu phí",
|
|
|
|
|
- "每公里":"Mỗi cây số",
|
|
|
|
|
- "起送里程":"Quảng đường tối thiểu giao",
|
|
|
|
|
- "起送价格":"Phí giao hàng tối thiểu",
|
|
|
|
|
- "输入起送公里数":"Xin nhập vào cây số giao hàng tối thiểu",
|
|
|
|
|
- "输入起送运价":"Xin nhập vào phí giao hàng tối thiểu",
|
|
|
|
|
- "操作":"Thao tác",
|
|
|
|
|
- "起始时间":"Thời gian bắt đầu",
|
|
|
|
|
- "结束时间":"Thời gian kết thúc",
|
|
|
|
|
- "距离":"Khoảng cách tính phí",
|
|
|
|
|
- "输入公里数":"Nhập vào số kilomet",
|
|
|
|
|
- "输入公里数的运价":"Nhập vào giá cước của kilomet ",
|
|
|
|
|
- "确定":"Xác định",
|
|
|
|
|
- "取消":"Huỷ bỏ",
|
|
|
|
|
- "添加时间段":"Thêm thời gian",
|
|
|
|
|
- "修改时间段":"Sửa đổi thời gian",
|
|
|
|
|
- "修改成功":"Sửa đổi thành công",
|
|
|
|
|
- "新增成功":"Thêm mới thành công",
|
|
|
|
|
- "是否确认删除编号为":"Có phải xác nhận xoá bỏ dữ liệu số",
|
|
|
|
|
- "的数据项":"không?",
|
|
|
|
|
- "删除成功":"Xoá bỏ thành công"
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- Margin:{
|
|
|
|
|
- "类型":"Loại",
|
|
|
|
|
- "请选择保证金类型":"Hãy lựa chọn loại phí bảo đảm",
|
|
|
|
|
- "金额":"Giá tiền",
|
|
|
|
|
- "请输入金额":"Hãy nhập vào giá tiền",
|
|
|
|
|
- "搜索":"Tìm kiếm",
|
|
|
|
|
- "重置":"Đặt lại",
|
|
|
|
|
- "修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "导出":"Xuất file",
|
|
|
|
|
- "保证金类型":"Loại phí bảo đảm",
|
|
|
|
|
- "保证金说明":"Quy tắc phí bảo đảm",
|
|
|
|
|
- "操作":"Thao tác",
|
|
|
|
|
- "请输入内容":"Hãy nhập vào nội dung",
|
|
|
|
|
- "确定":"Xác nhận",
|
|
|
|
|
- "取消":"Huỷ bỏ",
|
|
|
|
|
- "修改保证金":"Sửa đổi phí bảo đảm",
|
|
|
|
|
- "修改成功":"Sửa đổi thành công"
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- marginlist:{
|
|
|
|
|
- "用户id":"Id người dùng",
|
|
|
|
|
- "请输入用户id":"Hãy nhập vào Id người dùng",
|
|
|
|
|
- "支付时间":"Thời gian thanh toán",
|
|
|
|
|
- "请选择时间":"Hãy lựa chọn thời gian",
|
|
|
|
|
- "搜索":"Tìm kiếm",
|
|
|
|
|
- "重置":"Đặt lại",
|
|
|
|
|
- "导出":"Xuất file",
|
|
|
|
|
- "用户类型":"Loại người dùng",
|
|
|
|
|
- "保证金额":"Số tiền đảm bảo",
|
|
|
|
|
- "操作":"Thao tác",
|
|
|
|
|
- "查看":"Xem",
|
|
|
|
|
- "用户账号":"Tài khoản người dùng",
|
|
|
|
|
- "用户昵称":"Tên người dùng ",
|
|
|
|
|
- "用户手机":"Số điện thoại người dùng",
|
|
|
|
|
- "保证金":"Phí bảo đảm",
|
|
|
|
|
- "确定":"Xác định",
|
|
|
|
|
- "取消":"Huỷ bỏ",
|
|
|
|
|
- "查看保证金":"Xem phí bảo đảm"
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- cardlist:{
|
|
|
|
|
- "银行卡号":"Số thẻ ngân hàng",
|
|
|
|
|
- "请输入银行卡号":"Xin nhập vào số thẻ ngân hàng",
|
|
|
|
|
- "开户银行":"Tên ngân hàng",
|
|
|
|
|
- "请输入开户银行":"Xin nhập vào tên ngân hàng",
|
|
|
|
|
- "账户名称":"Tên tài khoản",
|
|
|
|
|
- "请输入账户名称":"Xin nhập vào tên tài khoản",
|
|
|
|
|
- "搜索":"Tìm kiếm",
|
|
|
|
|
- "重置":"Đặt lại",
|
|
|
|
|
- "导出":"Xuất file",
|
|
|
|
|
- "用户id":"Id người dùng",
|
|
|
|
|
- "卡类型":"Loại thẻ",
|
|
|
|
|
- "图标":"Logo",
|
|
|
|
|
- "操作":"Thao tác",
|
|
|
|
|
- "详情":"Chi tiết",
|
|
|
|
|
- "信用卡":"Thẻ tín dụng",
|
|
|
|
|
- "储蓄卡":"Thẻ ghi nợ",
|
|
|
|
|
- "确定":"Xác nhận",
|
|
|
|
|
- "取消":"Huỷ bỏ"
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- kefuhelp:{
|
|
|
|
|
- "搜索":"Tìm kiếm",
|
|
|
|
|
- "重置":"Đặt lại",
|
|
|
|
|
- "新增":"Thêm mới",
|
|
|
|
|
- "修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "删除":"Xoá bỏ",
|
|
|
|
|
- "导出":"Xuất file",
|
|
|
|
|
- "操作":"Thao tác",
|
|
|
|
|
- "确定":"Xác nhận",
|
|
|
|
|
- "取消":"Huỷ bỏ",
|
|
|
|
|
- "修改成功":"Sửa đổi thành công",
|
|
|
|
|
- "新增成功":"Thêm mới thành công",
|
|
|
|
|
- "删除成功":"Xoá bỏ thành công",
|
|
|
|
|
- "问题标题":"Tiêu đề câu hỏi",
|
|
|
|
|
- "请输入问题标题":"Hãy nhập tiêu đề câu hỏi",
|
|
|
|
|
- "解决内容":"nội dung giải quyết",
|
|
|
|
|
- "添加问题":"Thêm câu hỏi",
|
|
|
|
|
- "修改问题":"Sửa đổi câu hỏi",
|
|
|
|
|
- "是否确认删除编号为":"Có phải xác nhận xoá bỏ dũ liệu số ",
|
|
|
|
|
- "的数据项":"không?",
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- billing:{
|
|
|
|
|
- "搜索":"Tìm kiếm",
|
|
|
|
|
- "重置":"Đặt lại",
|
|
|
|
|
- "新增":"Thêm mới",
|
|
|
|
|
- "修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "删除":"Xoá bỏ",
|
|
|
|
|
- "导出":"Xuất file",
|
|
|
|
|
- "操作":"Thao tác",
|
|
|
|
|
- "确定":"Xác nhận",
|
|
|
|
|
- "取消":"Huỷ bỏ",
|
|
|
|
|
- "修改成功":"Sửa đổi thành công",
|
|
|
|
|
- "新增成功":"Thêm mới thành công",
|
|
|
|
|
- "删除成功":"Xoá bỏ thành công",
|
|
|
|
|
- "用户id":"Id người dùng",
|
|
|
|
|
- "请输入用户id":"Hãy nhập Id người dùng",
|
|
|
|
|
- "类型":"Loại",
|
|
|
|
|
- "请选择类型":"Hãy chọn loại",
|
|
|
|
|
- "订单id":"Id đơn hàng",
|
|
|
|
|
- "请输入订单id":"Hãy nhập vào Id đơn hàng",
|
|
|
|
|
- "状态":"Trạng thái",
|
|
|
|
|
- "请选择状态":"Hãy lựa chọn trạng thái",
|
|
|
|
|
- "金额":"Số tiền",
|
|
|
|
|
- "说明":"Mô tả",
|
|
|
|
|
- "支付或收款方式":"Phương thức thu chi",
|
|
|
|
|
- "请输入内容":"Hãy nhập vào nội dung",
|
|
|
|
|
- "请输入支付或收款方式":"Hãy nhập vào phương thức thu chi",
|
|
|
|
|
- "收支账号":"Tài khoản thu chi",
|
|
|
|
|
- "请输入收支账号":"Xin nhập vào tài khoản thu chi",
|
|
|
|
|
- "查看账单":"Kiểm tra đơn hàng",
|
|
|
|
|
- "详情":"Chi tiết"
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- kefufeedback:{
|
|
|
|
|
- "搜索":"Tìm kiếm",
|
|
|
|
|
- "重置":"Đặt lại",
|
|
|
|
|
- "新增":"Thêm mới",
|
|
|
|
|
- "修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "删除":"Xoá bỏ",
|
|
|
|
|
- "导出":"Xuất file",
|
|
|
|
|
- "操作":"Thao tác",
|
|
|
|
|
- "确定":"Xác nhận",
|
|
|
|
|
- "取消":"Huỷ bỏ",
|
|
|
|
|
- "修改成功":"Sửa đổi thành công",
|
|
|
|
|
- "新增成功":"Thêm mới thành công",
|
|
|
|
|
- "删除成功":"Xoá bỏ thành công",
|
|
|
|
|
- "反馈时间":"thời gian phản hồi",
|
|
|
|
|
- "请选择反馈时间":"Hãy lựa chọn thời gian phản hồi",
|
|
|
|
|
- "用户id":"Id người dùng",
|
|
|
|
|
- "请输入反馈用户id":"Hãy nhập vào id người dùng cần phản hồi",
|
|
|
|
|
- "反馈用户":"Phản hồi người dùng",
|
|
|
|
|
- "问题内容":"Nội dung vấn đề",
|
|
|
|
|
- "回复问题":"Trả lời vấn đề",
|
|
|
|
|
- "回复反馈内容":"Trả lời phản hồi vấn đề",
|
|
|
|
|
- "回复":"Trả lời",
|
|
|
|
|
- "回复内容":"Nội dung trả lời",
|
|
|
|
|
- "请输入回复内容":"Hãy nhập vào nội dung trả lời",
|
|
|
|
|
- "反馈用户不能为空":"Người dùng phản hồi không được để trống",
|
|
|
|
|
- "问题内容不能为空":"nội dung vấn đề không được để trống",
|
|
|
|
|
- "是否确认删除编号为":"Có phải xác nhận xoá bỏ dữ liệu số",
|
|
|
|
|
- "的数据项":"không ?",
|
|
|
|
|
- "请先选择要删除的回复数据":"Hãy lựa chọn dữ liệu trả lời cần xoá."
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- appvipmembership:{
|
|
|
|
|
- "搜索":"tìm kiếm",
|
|
|
|
|
- "重置":"đặt lại",
|
|
|
|
|
- "新增":"Thêm mới",
|
|
|
|
|
- "修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "删除":"Xoá bỏ",
|
|
|
|
|
- "导出":"Xuất file",
|
|
|
|
|
- "操作":"Thao tác",
|
|
|
|
|
- "确定":"Xác nhận",
|
|
|
|
|
- "取消":"Huỷ bỏ",
|
|
|
|
|
- "修改成功":"Sửa đổi thành công",
|
|
|
|
|
- "新增成功":"Thêm mới thành công",
|
|
|
|
|
- "删除成功":"Xoá bỏ thành công",
|
|
|
|
|
- "会员卡名":"Tên thẻ hội viên",
|
|
|
|
|
- "请输入会员卡名称":"Hãy nhập vào tên hội viên",
|
|
|
|
|
- "状态":"Trạng thái",
|
|
|
|
|
- "请选择状态":"Hãy lựa chọn trạng thái",
|
|
|
|
|
- "会员卡名称":"Tên thẻ thành viên",
|
|
|
|
|
- "会员卡说明":"Mô tả thẻ thành viên",
|
|
|
|
|
- "出售价格":"Giá cả bán ra",
|
|
|
|
|
- "权益时长":"Thời gian hiệu lực",
|
|
|
|
|
- "状态":"Trạng thái",
|
|
|
|
|
- "会员卡名称不能为空":"Tên thẻ thành viên không được. để trống",
|
|
|
|
|
- "出售价格不能为空":"Giá cả bán ra không được để trống",
|
|
|
|
|
- "权益时长不能为空":"Thời gian hiểu trận không được để trống",
|
|
|
|
|
- "状态不能为空":"Trạng thái không được để trống",
|
|
|
|
|
- "添加会员卡":"Thêm thẻ thành viên",
|
|
|
|
|
- "修改会员卡":"Sửa đổi thẻ thanh viên",
|
|
|
|
|
- "是否确认删除编号为":"Có phải xoá bỏ dữ liệu số ",
|
|
|
|
|
- "的数据项":"không?",
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- appvipuser:{
|
|
|
|
|
- "搜索":"Tìm Kiếm",
|
|
|
|
|
- "重置":"Đặt lại",
|
|
|
|
|
- "新增":"Thêm mới",
|
|
|
|
|
- "修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "删除":"Xoá bỏ",
|
|
|
|
|
- "导出":"Xuất file",
|
|
|
|
|
- "操作":"Thao tác",
|
|
|
|
|
- "详情":"Chi tiết",
|
|
|
|
|
- "确定":"Xác nhận",
|
|
|
|
|
- "取消":"Huỷ bỏ",
|
|
|
|
|
- "修改成功":"Sửa đổi thành công",
|
|
|
|
|
- "新增成功":"Thêm mới thành công",
|
|
|
|
|
- "删除成功":"Xoá bỏ thành công",
|
|
|
|
|
- "用户id":"ID người dùng",
|
|
|
|
|
- "请输入用户id":"Hãy nhập vào Id người dùng",
|
|
|
|
|
- "到期时间":"Hạn thời tới",
|
|
|
|
|
- "请选择会员到期时间":"Hãy lựa chọn thời gian tới hạn của hội viên",
|
|
|
|
|
- "用户名称":"Tên người dùng",
|
|
|
|
|
- "请输入用户名称":"Hãy nhập vào tên người dùng",
|
|
|
|
|
- "用户昵称":"Danh xưng người dùng",
|
|
|
|
|
- "请输入用户昵称":"Hãy nhập danh xưng người dùng",
|
|
|
|
|
- "会员到期时间":"Thời gian tới hạn thành viên",
|
|
|
|
|
- "查看详情":"Xem chi tiết"
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- youhuijuanquanyi:{
|
|
|
|
|
- "搜索":"Tìm kiếm",
|
|
|
|
|
- "重置":"Đặt lại",
|
|
|
|
|
- "新增":"Thêm mới",
|
|
|
|
|
- "修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "删除":"Xoá bỏ",
|
|
|
|
|
- "导出":"Xuất file",
|
|
|
|
|
- "操作":"Thao tác",
|
|
|
|
|
- "详请":"Chi tiết",
|
|
|
|
|
- "确定":"Xác nhận",
|
|
|
|
|
- "取消":"Huỷ bỏ",
|
|
|
|
|
- "修改成功":"Sửa đổi thành công",
|
|
|
|
|
- "新增成功":"Thêm mới thành công",
|
|
|
|
|
- "删除成功":"Xoá bỏ thành công",
|
|
|
|
|
- "优惠券":"Mã khuyến mãi",
|
|
|
|
|
- "请输入优惠券名称":"Hãy nhập vào tên mã khuyến mãi",
|
|
|
|
|
- "是否会员可用":"Thành viên có thể sử dụng không?",
|
|
|
|
|
- "优惠方式":"Phương thức khuyến mãi",
|
|
|
|
|
- "折扣金额":"Giá trị khuyến mãi",
|
|
|
|
|
- "优惠券名称":"Tên mã khuyến mãi",
|
|
|
|
|
- "说明":"Mô tả",
|
|
|
|
|
- "使用条件":"Điều kiện sử dụng",
|
|
|
|
|
- "会员可用":"Hội viên có thể sử dụng",
|
|
|
|
|
- "优惠值":"Giá trị khuyến mãi",
|
|
|
|
|
- "请输入优惠值":"Chọn miễn phí vận chuyển điền 0, chọn giảm giá (Giảm 30%) điền 0.7, chọn khấu trừ 1000 điền 1000",
|
|
|
|
|
- "优惠券名":"Tên mã khuyến mãi",
|
|
|
|
|
- "请输入说明":"Hãy nhập vào mô tả",
|
|
|
|
|
- "使用条件":"Điều kiện sử dụng",
|
|
|
|
|
- "请输入使用条件":"Hãy nhập vào điều kiện sử dụng,0 là ko có điều kiện,lớn hơn 0 nghĩa là số tiền phải tiêu khi sử dụng mã",
|
|
|
|
|
- "可用次数":"Số lần khả dụng",
|
|
|
|
|
- "请输入每月会员可用次数":"Hãy nhập vào số lần hội viên mỗi tháng có thể sử dụng",
|
|
|
|
|
- "是否会员可用不能为空":"Có phải hội viên được sử dụng không được để trống",
|
|
|
|
|
- "优惠方式不能为空":"Phương thức khuyến mãi không được để trống",
|
|
|
|
|
- "优惠折扣不能为空":"Giá khuyến mãi, % giảm không được để trống",
|
|
|
|
|
- "值必须大于0":"Giá trị phải lớn hơn 0 khi chọn đơn hàng hoặc sản phẩm",
|
|
|
|
|
- "优惠券名称不能为空":"Tên mã khuyến mãi không được để trống",
|
|
|
|
|
- "每月会员可用次数不能为空":"Số lần hội viên được phép sử dụng không được để trống",
|
|
|
|
|
- "添加优惠券":"Thêm mã khuyến mãi",
|
|
|
|
|
- "修改优惠券":"Sửa đổi mã khuyến mãi",
|
|
|
|
|
- "是否确认删除编号为":"Có phải xác nhận xoá bỏ dữ liệu số ",
|
|
|
|
|
- "的数据项":"không?",
|
|
|
|
|
- "有效期": "Thời hạn hiệu lực (ngày)",
|
|
|
|
|
- "请输入有效期": "Vui lòng nhập thời hạn hiệu lực (đơn vị: ngày)",
|
|
|
|
|
- "优惠券总数": "Tổng số phiếu giảm giá",
|
|
|
|
|
- "请输入优惠券总数": "Vui lòng nhập tổng số phiếu giảm giá",
|
|
|
|
|
- "每人能领取的数量": "Số lượng mỗi người có thể nhận",
|
|
|
|
|
- "请输入每人能领取的数量": "Vui lòng nhập số lượng mỗi người có thể nhận",
|
|
|
|
|
- "优惠券状态": "Trạng thái",
|
|
|
|
|
- "优惠券总数不能为空": "Tổng số phiếu giảm giá không được để trống",
|
|
|
|
|
- "优惠券有效期不能为空": "Thời hạn hiệu lực của phiếu giảm giá không được để trống",
|
|
|
|
|
- "每人领取数量不能为空": "Số lượng mỗi người nhận không được để trống",
|
|
|
|
|
- "请选择状态": "Vui lòng chọn trạng thái",
|
|
|
|
|
- "开启": "Kích hoạt",
|
|
|
|
|
- "关闭": "Tắt",
|
|
|
|
|
- "不能修改提示":"Phiếu ưu đãi đã có người nhận, chỉ thay đổi được trạng thái",
|
|
|
|
|
- "商家名称": "Tên thương gia",
|
|
|
|
|
- "请选择商家": "Vui lòng chọn thương gia",
|
|
|
|
|
- "选择商家": "Chọn thương gia",
|
|
|
|
|
- "店铺名称": "Tên cửa hàng",
|
|
|
|
|
- "请选择店铺": "Vui lòng chọn cửa hàng",
|
|
|
|
|
- "商家不能为空": "Tên thương gia không được để trống",
|
|
|
|
|
- "店铺不能为空": "Tên cửa hàng không được để trống",
|
|
|
|
|
- "已领取数量":"Số lượng đã nhận",
|
|
|
|
|
-
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- version:{
|
|
|
|
|
- "搜索":"Tìm kiếm",
|
|
|
|
|
- "重置":"Đặt lại",
|
|
|
|
|
- "新增":"Thêm mới",
|
|
|
|
|
- "修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "删除":"Xoá bỏ",
|
|
|
|
|
- "导出":"Xuất file",
|
|
|
|
|
- "操作":"Thao tác",
|
|
|
|
|
- "详请":"Chi tiết",
|
|
|
|
|
- "确定":"Xác nhận",
|
|
|
|
|
- "取消":"Huỷ bỏ",
|
|
|
|
|
- "修改成功":"Sửa đổi thành công",
|
|
|
|
|
- "新增成功":"Thêm mới thành công",
|
|
|
|
|
- "删除成功":"Xoá bỏ thành công",
|
|
|
|
|
- "应用名称":"Tên ứng dụng",
|
|
|
|
|
- "请输入应用名称":"Hãy nhập vào tên ứng dụng",
|
|
|
|
|
- "版本名称":"Tên phiên bản",
|
|
|
|
|
- "请输入版本名称":"Hãy nhập vào tên phiên bản",
|
|
|
|
|
- "版本号":"Số phiên bản",
|
|
|
|
|
- "请输入版本号":"Hãy nhập vào số phiên bản",
|
|
|
|
|
- "运行平台":"Nền tảng vận hành",
|
|
|
|
|
- "请选择运行平台":"Xin lựa chọn nền tảng vận hành",
|
|
|
|
|
- "版本说明":"Mô tả phiên bản",
|
|
|
|
|
- "强制更新":"Cưỡng chế cập nhật",
|
|
|
|
|
- "上传apk":"Tải lên apk",
|
|
|
|
|
- "应用地址":"đường dẫn ứng dụng",
|
|
|
|
|
- "请输入应用商店地址":"Hãy nhập vào đường dẫn ứng dụng",
|
|
|
|
|
- "请输入内容":"Hãy nhập vào nội dung",
|
|
|
|
|
- "应用名称不能为空":"Tên ứng dụng không được để trống",
|
|
|
|
|
- "版本名称不能为空":"Tên phiên bản không được để trống",
|
|
|
|
|
- "版本号不能为空":"Số phiên bản không được để trống",
|
|
|
|
|
- "运行平台不能为空":"Nền tảng vận hành không được để trống",
|
|
|
|
|
- "下载地址不能为空":"Đường dẫn tải về không được để trống",
|
|
|
|
|
- "添加版本":"Thêm mới phiên bản",
|
|
|
|
|
- "修改版本":"Sửa đổi phiên bản",
|
|
|
|
|
- "是否确认删除编号为":"Có phải xác nhận xoá bỏ dữ liệu số ",
|
|
|
|
|
- "的数据项":"không?",
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- qiyejieshao:{
|
|
|
|
|
- "平台介绍":"Giới thiệu nền tảng",
|
|
|
|
|
- "操作":"Thao tác",
|
|
|
|
|
- "修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "确定":"Xác định",
|
|
|
|
|
- "取消":"Huỷ bỏ",
|
|
|
|
|
- "平台介绍不能为空":"Giới thiệu nền tảng không được để trống",
|
|
|
|
|
- "修改平台介绍":"Sửa đổi giới thiệu nền tảng",
|
|
|
|
|
- "修改成功":"Sửa đổi thành công"
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- systemuser:{
|
|
|
|
|
- "搜索":"Tìm kiếm",
|
|
|
|
|
- "重置":"Đặt lại",
|
|
|
|
|
- "新增":"Thêm mới",
|
|
|
|
|
- "修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "删除":"Xoá bỏ",
|
|
|
|
|
- "导出":"Xuất file",
|
|
|
|
|
- "操作":"Thao tác",
|
|
|
|
|
- "详请":"Chi tiết",
|
|
|
|
|
- "确定":"Xác định",
|
|
|
|
|
- "取消":"Huỷ bỏ",
|
|
|
|
|
- "修改成功":"Sửa đổi thành công",
|
|
|
|
|
- "新增成功":"Thêm mới thành công",
|
|
|
|
|
- "删除成功":"Xoá bỏ thành công",
|
|
|
|
|
- "用户名称":"Tên người dùng",
|
|
|
|
|
- "请输入用户名称":"Hãy nhập vào tên người dùng",
|
|
|
|
|
- "手机号码":"Số điện thoại",
|
|
|
|
|
- "请输入手机号码":"Hãy nhập vào số điện thoại",
|
|
|
|
|
- "状态":"Trạng thái",
|
|
|
|
|
- "用户状态":"Trạng thái người dùng",
|
|
|
|
|
- "创建时间":"Thời gian tạo",
|
|
|
|
|
- "开始日期":"Thời gian bắt đầu",
|
|
|
|
|
- "结束日期":"Thời gian kết thúc",
|
|
|
|
|
- "导入":"Nhập file",
|
|
|
|
|
- "用户编号":"Số hiệu người dùng",
|
|
|
|
|
- "用户昵称":"Tên người dùng",
|
|
|
|
|
- "更多":"nhiều hơn",
|
|
|
|
|
- "重置密码":"Đặt lại mật khẩu",
|
|
|
|
|
- "角色":"Vai trò",
|
|
|
|
|
- "分配角色":"Phân chi vai trò",
|
|
|
|
|
- "请输入用户昵称":"Hãy nhập vào tên người dùng",
|
|
|
|
|
- "请选择角色":"Hãy lựa chọn vai trò",
|
|
|
|
|
- "邮箱":"Email",
|
|
|
|
|
- "请输入邮箱":"Hãy nhập vào email",
|
|
|
|
|
- "用户密码":"Mật khẩu người dùng",
|
|
|
|
|
- "请输入用户密码":"Hãy nhập vào mật khẩu người dùng",
|
|
|
|
|
- "用户性别":"Giới tính người dùng",
|
|
|
|
|
- "请选择性别":"Hãy lựa chọn giới tính",
|
|
|
|
|
- "备注":"Ghi chú",
|
|
|
|
|
- "请输入内容":"Hãy nhập vào nội dung",
|
|
|
|
|
- "将文件拖到此处":"Hãy kéo file tới đây,Hoặc",
|
|
|
|
|
- "是否更新已经存在的用户数据":"Có phải đã cập nhật dữ liệu người dùng đã tồn tại",
|
|
|
|
|
- "导入格式文件":"Chỉ được nhập file định dạng xls、xlsx",
|
|
|
|
|
- "下载模板":"Tải xuống mẫu",
|
|
|
|
|
- "用户名称不能为空":"Tên người dùng không được để trống",
|
|
|
|
|
- "用户名称长度":"Độ dài tên người dùng phải nằm giữa 2 và 20",
|
|
|
|
|
- "用户昵称不能为空":"Tên người dùng không được để trống",
|
|
|
|
|
- "用户密码不能为空":"Mật khảu người dùng không được để trống",
|
|
|
|
|
- "用户密码长度":"Độ dài mật khẩu người dùng phải nằm giữa 5 và 20",
|
|
|
|
|
- "请输入正确的邮箱地址":"Hãy nhập vào địa chỉ chính xác",
|
|
|
|
|
- "请输入正确的手机号码":"Hãy nhập vào số điện thoại chính xác",
|
|
|
|
|
- "启用":"Sử dụng",
|
|
|
|
|
- "停用":"Ngưng sử dụng",
|
|
|
|
|
- "确认要":"Xác nhận phải",
|
|
|
|
|
- "用户吗":"người dùng không?",
|
|
|
|
|
- "成功":"Thành công",
|
|
|
|
|
- "添加用户":"Thêm người dùng",
|
|
|
|
|
- "修改用户":"Sửa đổi người dùng",
|
|
|
|
|
- "用户导入":"Người dùng nhập file",
|
|
|
|
|
- "请输入":"Hãy nhập vào",
|
|
|
|
|
- "新密码":"mật khẩu mới",
|
|
|
|
|
- "提示":"Gợi ý",
|
|
|
|
|
- "修改密码成功":"Sủa đổi thành công,mật khẩu mới là:",
|
|
|
|
|
- "是否确认删除编号为":"Có phải xác nhận xoá bỏ dữ liệu số ",
|
|
|
|
|
- "的数据项":"không?",
|
|
|
|
|
- "请输入部门名称":"Vui lòng nhập tên bộ phận",
|
|
|
|
|
- "点击上传":"Click vào Upload",
|
|
|
|
|
- "部门":"Trang chủ",
|
|
|
|
|
- "归属部门":"Sở hữu",
|
|
|
|
|
- "请选择归属部门":"Vui lòng chọn Department",
|
|
|
|
|
- "岗位":"Bài viết",
|
|
|
|
|
- "请选择岗位":"Vui lòng chọn vị trí",
|
|
|
|
|
- "导入结果":"Nhập kết quả",
|
|
|
|
|
- "控制器中定义的权限字符":"Các ký tự cho phép được định nghĩa trong controller như:@PreAuthorize(`@ss.hasRole('admin')`)",
|
|
|
|
|
- "加载中":"Đang tải, vui lòng đợi",
|
|
|
|
|
- "角色编号":"Số nhân vật",
|
|
|
|
|
- "角色名称":"Tên nhân vật",
|
|
|
|
|
- "权限字符":"Ký tự cho phép",
|
|
|
|
|
- "请输入角色名称":"Vui lòng nhập tên nhân vật",
|
|
|
|
|
- "请输入权限字符":"Vui lòng nhập ký tự quyền",
|
|
|
|
|
- "角色状态":"Trạng thái vai trò",
|
|
|
|
|
- "显示顺序":"Thứ tự hiển thị",
|
|
|
|
|
- "角色顺序":"Thứ tự vai trò",
|
|
|
|
|
- "菜单权限":"Quyền thực đơn",
|
|
|
|
|
- "展开/折叠":"Mở rộng/gấp",
|
|
|
|
|
- "全选/全不选":"Chọn tất cả/Không chọn tất cả",
|
|
|
|
|
- "父子联动":"Liên kết cha con",
|
|
|
|
|
- "数据权限":"Quyền dữ liệu",
|
|
|
|
|
- "分配用户":"Phân bổ người dùng",
|
|
|
|
|
- "权限范围":"Phạm vi quyền hạn",
|
|
|
|
|
- "角色名称不能为空":"Tên nhân vật không được để trống",
|
|
|
|
|
- "权限字符不能为空":"Ký tự quyền không thể rỗng",
|
|
|
|
|
- "角色顺序不能为空":"Thứ tự vai trò không được để trống",
|
|
|
|
|
- "角色吗":"Vai diễn?",
|
|
|
|
|
- "添加角色":"Thêm nhân vật",
|
|
|
|
|
- "修改角色":"Thay đổi role",
|
|
|
|
|
- "分配数据权限":"Phân quyền dữ liệu",
|
|
|
|
|
- "部门名称":"Tên bộ phận",
|
|
|
|
|
- "排序":"Sắp xếp",
|
|
|
|
|
- "显示排序":"Hiện sắp xếp",
|
|
|
|
|
- "部门名称不能为空":"Tên bộ phận không được để trống",
|
|
|
|
|
- "负责人":"Trang chủ",
|
|
|
|
|
- "请输入负责人":"Vui lòng nhập người chịu trách nhiệm",
|
|
|
|
|
- "联系电话":"Số điện thoại",
|
|
|
|
|
- "请输入联系电话":"Vui lòng nhập số liên lạc",
|
|
|
|
|
- "部门状态":"Tình trạng ngành",
|
|
|
|
|
- "添加部门":"Thêm bộ phận",
|
|
|
|
|
- "修改部门":"Bộ phận sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "上级部门":"Bộ phận cao hơn",
|
|
|
|
|
- "选择上级部门":"Chọn bộ phận cao hơn",
|
|
|
|
|
- "上级部门不能为空":"Cấp trên không được để trống",
|
|
|
|
|
- "显示排序不能为空":"Sắp xếp hiển thị không thể để trống",
|
|
|
|
|
- "岗位编码":"Mã bài viết",
|
|
|
|
|
- "请输入岗位编码":"Vui lòng nhập mã vị trí",
|
|
|
|
|
- "岗位名称":"Tên bài viết",
|
|
|
|
|
- "请输入岗位名称":"Vui lòng nhập tên vị trí",
|
|
|
|
|
- "岗位状态":"Tình trạng vị trí",
|
|
|
|
|
- "岗位编号":"Số bài viết",
|
|
|
|
|
- "岗位排序":"Sắp xếp bài viết",
|
|
|
|
|
- "请输入编码名称":"Vui lòng nhập tên mã",
|
|
|
|
|
- "岗位顺序":"Thứ tự bài viết",
|
|
|
|
|
- "公告标题":"Tiêu đề thông báo",
|
|
|
|
|
- "请输入公告标题":"Vui lòng nhập tiêu đề thông báo",
|
|
|
|
|
- "操作人员":"Nhân viên vận hành",
|
|
|
|
|
- "请输入操作人员":"Vui lòng nhập người vận hành",
|
|
|
|
|
- "类型":"Loại",
|
|
|
|
|
- "公告类型":"Loại thông báo",
|
|
|
|
|
- "序号":"Số sê-ri",
|
|
|
|
|
- "创建者":"Trang chủ",
|
|
|
|
|
- "内容":"Nội dung",
|
|
|
|
|
- "请选择公告类型":"Vui lòng chọn loại thông báo",
|
|
|
|
|
- "上传文件大小不能超过":"Kích thước tập tin tải lên không được vượt quá",
|
|
|
|
|
- "图片插入失败":"Chèn ảnh không thành công",
|
|
|
|
|
- "审核上架":"Kiểm toán lên kệ",
|
|
|
|
|
- "审核":"Xét duyệt",
|
|
|
|
|
- "下架":"Hạ giá",
|
|
|
|
|
- "审核状态":"Trạng thái kiểm toán",
|
|
|
|
|
- "身份证/护照号":"ID/Số hộ chiếu",
|
|
|
|
|
- "商家类型":"Loại Merchant",
|
|
|
|
|
- "身份证/护照照片":"Ảnh CMND/Hộ chiếu",
|
|
|
|
|
- "银行信息照片":"Ảnh thông tin ngân hàng",
|
|
|
|
|
- "商家介绍":"Giới thiệu doanh nghiệp",
|
|
|
|
|
- "夜市介绍":"Giới thiệu chợ đêm",
|
|
|
|
|
- "请输入商家负责人":"Vui lòng nhập chủ doanh nghiệp",
|
|
|
|
|
- "请输入夜市负责人":"Vui lòng nhập người phụ trách chợ đêm",
|
|
|
|
|
- "请输入身份证/护照号":"Vui lòng nhập ID/Passport Number",
|
|
|
|
|
- "请输入邀请标识":"Vui lòng nhập ID thư mời",
|
|
|
|
|
- "请输入登录用户名":"Vui lòng nhập tên đăng nhập",
|
|
|
|
|
- "组织名称":"Tên của tổ chức xã hội ",
|
|
|
|
|
- "请输入社会组织名称":"Xin nhập vào tên ổ chức xã hội",
|
|
|
|
|
- "卖家名称":"Tên cửa hàng/tên người bán",
|
|
|
|
|
- "请输入卖家名称":"Xin nhập vào tên cửa hàng/ tên người bán",
|
|
|
|
|
- "请选择审核状态":"Xin lựa chọn trạng thái xét duyệt",
|
|
|
|
|
- "反馈时间":"Thời gian phản ánh",
|
|
|
|
|
- "请选择反馈时间":"Xin lựa chọn thời gian phản ánh",
|
|
|
|
|
- "社会组织名称":"Tên của tổ chức xã hội ",
|
|
|
|
|
- "电话/邮箱":"Điện thoại/ Email",
|
|
|
|
|
- "修改社会反馈":"Chỉnh sửa phản ánh của tổ chức xã hội",
|
|
|
|
|
- "地址":"địa chỉ",
|
|
|
|
|
- "反馈内容":"Nội dung phản ánh",
|
|
|
|
|
- "附件":"File đính kèm",
|
|
|
|
|
- "请输入地址":"Vui lòng nhập địa chỉ",
|
|
|
|
|
- "请输入电话/邮箱":"Vui lòng nhập số điện thoại/địa chỉ email của bạn",
|
|
|
|
|
- "请输入内容":"Vui lòng nhập nội dung của bạn"
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- usprofile:{
|
|
|
|
|
- "个人信息":"Thông tin cá nhân",
|
|
|
|
|
- "用户名称":"Danh xưng người dùng",
|
|
|
|
|
- "手机号码":"Số điện thoại",
|
|
|
|
|
- "用户邮箱":"Email người dùng",
|
|
|
|
|
- "所属角色":"Thuộc về vai trò",
|
|
|
|
|
- "创建日期":"Thời gian tạo",
|
|
|
|
|
- "基本资料":"Dữ liệu cơ bản",
|
|
|
|
|
- "修改密码":"Sửa đổi mật khẩu",
|
|
|
|
|
- "所属部门":"Thuộc bộ phận",
|
|
|
|
|
- "旧密码":"Mất khẩu cũ",
|
|
|
|
|
- "请输入旧密码":"Hãy nhập vào mạt khẩu cũ",
|
|
|
|
|
- "新密码":"Mật khẩu mới",
|
|
|
|
|
- "请输入新密码":"Hãy nhập vào mật khẩu mới",
|
|
|
|
|
- "确认密码":"Xác nhận mật khẩu",
|
|
|
|
|
- "请确认新密码":"Xin xác nhận mật khẩu mới",
|
|
|
|
|
- "保存":"Lưu",
|
|
|
|
|
- "关闭":"Đóng",
|
|
|
|
|
- "两次输入的密码不一致":"Mật khẩu 2 lần nhập vào không trùng nhau",
|
|
|
|
|
- "旧密码不能为空":"mật khẩu cũ không được để trống",
|
|
|
|
|
- "新密码不能为空":"Mật khẩu mới không được để trống",
|
|
|
|
|
- "密码长度":"Độ dài từ 6 đến 20 kí tự",
|
|
|
|
|
- "确认密码不能为空":"Xác nhận mật khẩu không được để trống",
|
|
|
|
|
- "修改成功":"Sửa đổi thành công",
|
|
|
|
|
- "点击上传头像":"Nhấp chuột tải lên Avatar",
|
|
|
|
|
- "选择":"Lựa chọn",
|
|
|
|
|
- "提交":"Lưu",
|
|
|
|
|
- "修改头像":"Sửa đổi Avatar",
|
|
|
|
|
- "文件格式错误":"Định dạng file lỗi,Hãy tải lên hình ảnh định dạng :JPG,PNG。",
|
|
|
|
|
- "用户昵称":"Tên người dùng",
|
|
|
|
|
- "邮箱":"Email",
|
|
|
|
|
- "性别":"Giới tính",
|
|
|
|
|
- "男":"Nam",
|
|
|
|
|
- "女":"Nữ",
|
|
|
|
|
- "用户昵称不能为空":"Tên người dùng không được để trống",
|
|
|
|
|
- "邮箱地址不能为空":"Địa chỉ email không được để trống",
|
|
|
|
|
- "请输入正确的邮箱地址":"Hãy nhập vào địa chỉ email chính xác",
|
|
|
|
|
- "手机号码不能为空":"Số điện thoại không được để trống",
|
|
|
|
|
- "请输入正确的手机号码":"Hãy nhập vào số điện thoại chính xác",
|
|
|
|
|
- "基本信息":"Thông tin cơ bản",
|
|
|
|
|
- "登录账号":"Đăng nhập tài khoản",
|
|
|
|
|
- "角色信息":"Thông tin vai trò",
|
|
|
|
|
- "序号":"Số thứ tự",
|
|
|
|
|
- "角色编号":"Số hiệu vai trò",
|
|
|
|
|
- "角色名称":"Tên vai trò",
|
|
|
|
|
- "权限字符":"ký tự cho phép",
|
|
|
|
|
- "创建时间":"Thời gian tạo",
|
|
|
|
|
- "返回":"Quay về",
|
|
|
|
|
- "授权成功":"Uỷ quyền thành công"
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- systemappeal:{
|
|
|
|
|
- "上传图片":"Tải lên hình ảnh",
|
|
|
|
|
- "订单号":"Mã đơn hàng",
|
|
|
|
|
- "请输入订单号":"Hãy nhập vào mã đơn hàng",
|
|
|
|
|
- "搜索":"Tìm kiếm",
|
|
|
|
|
- "重置":"Đặt lại",
|
|
|
|
|
- "昵称":"Danh xưng",
|
|
|
|
|
- "内容":"Nội dung",
|
|
|
|
|
- "操作":"Thao tác",
|
|
|
|
|
- "查看":"Xem",
|
|
|
|
|
- "回复":"Hồi đáp",
|
|
|
|
|
- "请输入昵称":"Hãy nhập vào danh xưng",
|
|
|
|
|
- "请输入内容":"Hãy nhập vào nội dung",
|
|
|
|
|
- "确定":"Xác nhận",
|
|
|
|
|
- "取消":"Huỷ bỏ",
|
|
|
|
|
- "添加留言信息":"Thêm tin nhắn",
|
|
|
|
|
- "修改留言信息":"Sửa đổi tin nhắn",
|
|
|
|
|
- "查看留言信息":"Xem tin nhắn",
|
|
|
|
|
- "客服":"Chăm sóc khách hàng",
|
|
|
|
|
- "回复留言信息":"Hồi đáp tin nhắn",
|
|
|
|
|
- "修改成功":"Sửa đổi tin nhắn",
|
|
|
|
|
- "回复成功":"Hồi đáp thành công",
|
|
|
|
|
- "使用情况":"Tình trạng sử dụng"
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- jifen: {
|
|
|
|
|
- "评论获得积分": "Bình luận nhận điểm thưởng",
|
|
|
|
|
- "开启": "Mở",
|
|
|
|
|
- "关闭": "Đóng",
|
|
|
|
|
- "评论1次积分数量": "Số điểm thưởng bình luận 1 lần",
|
|
|
|
|
- "请输入评论1次获得积分数量": "Hãy nhập vào số điểm nhận được mỗi bình luận",
|
|
|
|
|
- "1个积分对应的金额": "Số tiền tương đương với 1 điểm",
|
|
|
|
|
- "请输入1个积分对应的金额": "Hãy nhập vào số tiền tương đương với 1 điểm",
|
|
|
|
|
- "下单积分抵扣": "Đổi điểm giảm giá đơn hàng",
|
|
|
|
|
- "确 定": "Xác nhận",
|
|
|
|
|
- "评论积分开关不能为空": "Tắt mở bình luận thưởng điểm không được để trống",
|
|
|
|
|
- "每次评论获得积分数量不能为空": "Số điểm thưởng nhận được mỗi bình luận không được để trống",
|
|
|
|
|
- "1个积分对应的金额不能为空": "Số tiền tương đương với 1 điểm thưởng không được để trống",
|
|
|
|
|
- "下单积分抵扣不能为空": "Đổi điểm giảm giá đơn hàng không được để trống",
|
|
|
|
|
- "修改成功": "sửa đổi thành công",
|
|
|
|
|
- "使用积分数量": "số lượng điểm thưởng sử dụng",
|
|
|
|
|
- "请输入使用积分数量": "Hãy nhập vào số điểm thưởng sử dụng",
|
|
|
|
|
- "请输入订单金额条件": "Hãy nhập vào điều kiện giá trị đơn hàng",
|
|
|
|
|
- "启用状态": "Trạng thái kích hoạt",
|
|
|
|
|
- "请输入启用状态": "Hãy nhập vào trạng thái kích hoạt",
|
|
|
|
|
- "搜索": "Tìm kiếm",
|
|
|
|
|
- "重置": "Đặt lại",
|
|
|
|
|
- "新增": "Thêm mới",
|
|
|
|
|
- "修改": "Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "删除": "Xoá bỏ",
|
|
|
|
|
- "订单金额": "Giá trị đơn hàng",
|
|
|
|
|
- "订单金额达到该金额时生效":"Giá trị đơn hàng đạt tới ngưỡng sẽ có hiệu lực ",
|
|
|
|
|
- "取 消":"Huỷ bỏ",
|
|
|
|
|
- "操作":"Thao tác",
|
|
|
|
|
- "是否确认删除数据项":"Có xác nhận xoá bỏ nội dung này",
|
|
|
|
|
- "新增成功":"Thêm mới thành công",
|
|
|
|
|
- "使用积分数量不能为空":"Sử dụng số lượng điểm thưởng không được để trống",
|
|
|
|
|
- "订单金额不能为空":"Số tiền đơn hàng không được để trống",
|
|
|
|
|
- "启用状态不能为空":"Trạng thái kích hoạt không được để trống",
|
|
|
|
|
- "订单编号":"Số đơn hàng",
|
|
|
|
|
- "请输入订单编号":"Hãy nhập vào số đơn hàng",
|
|
|
|
|
- "查看":"Xem",
|
|
|
|
|
- "用户Id":"Id người dùng",
|
|
|
|
|
- "类型": "Loại",
|
|
|
|
|
- "变动值": "Giá trị thay đổi",
|
|
|
|
|
- "变动后余额": "Số dư sau thay đổi",
|
|
|
|
|
- "创建时间": "Thời gian tạo",
|
|
|
|
|
- "获得":"Nhận",
|
|
|
|
|
- "抵扣":"Khấu trừ",
|
|
|
|
|
- "退回":"Hoàn lại",
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- ads:{
|
|
|
|
|
- "新增":"Thêm mới",
|
|
|
|
|
- "修改":"Sửa đổi",
|
|
|
|
|
- "删除":"Xoá bỏ",
|
|
|
|
|
- "操作":"Thao tác",
|
|
|
|
|
- "图片":"Hình ảnh",
|
|
|
|
|
- "跳转地址":"Địa chỉ chuyển tiếp",
|
|
|
|
|
- "状态":"Trạng thái",
|
|
|
|
|
- "请输入跳转地址":"Hãy nhập vào địa chỉ chuyển tiếp",
|
|
|
|
|
- "排序":"Số thứ tự",
|
|
|
|
|
- "请输入排序":"Hãy nhập vào số thứ tự",
|
|
|
|
|
- "开启":"Mở",
|
|
|
|
|
- "关闭":"Đóng",
|
|
|
|
|
- "确 定":"Xác nhận",
|
|
|
|
|
- "取 消":"Huỷ bỏ",
|
|
|
|
|
- "图片不能为空":"Hình ảnh không được để trống",
|
|
|
|
|
- "状态不能为空":"Trạng thái không được để trống",
|
|
|
|
|
- "添加首页广告":"Thêm quảng cáo đầu trang",
|
|
|
|
|
- "修改首页广告":"Sửa đổi quảng cáo đầu trang",
|
|
|
|
|
- "是否确认删除数据项":"Có xác nhận xoá bỏ dòng nội dung này",
|
|
|
|
|
- "新增成功":"Thêm mới thành công",
|
|
|
|
|
- "修改成功":"Sửa đổi thành công",
|
|
|
|
|
- "删除成功":"Xoá bỏ thành công",
|
|
|
|
|
- },
|
|
|
|
|
- review:{
|
|
|
|
|
- "订单id":"ID đơn hàng",
|
|
|
|
|
- "请输入订单id":"Vui lòng nhập ID đơn hàng",
|
|
|
|
|
- "评论时间":"Thời gian đánh giá",
|
|
|
|
|
- "请选择评论时间":"Vui lòng chọn thời gian đánh giá",
|
|
|
|
|
- "操作":"Thao tác",
|
|
|
|
|
- "删除":"Xóa",
|
|
|
|
|
- "新增":"Thêm mới",
|
|
|
|
|
- "修改":"Sửa",
|
|
|
|
|
- "搜索":"Tìm kiếm",
|
|
|
|
|
- "重置":"Đặt lại",
|
|
|
|
|
- "导出":"Xuất",
|
|
|
|
|
- "用户id":"ID người dùng",
|
|
|
|
|
- "请输入用户id":"Vui lòng nhập ID người dùng",
|
|
|
|
|
- "评分":"Điểm đánh giá",
|
|
|
|
|
- "评论内容":"Nội dung đánh giá",
|
|
|
|
|
- "是否匿名":"Ẩn danh",
|
|
|
|
|
- "是":"Có",
|
|
|
|
|
- "否":"Không",
|
|
|
|
|
- "评论图片":"Hình ảnh đánh giá",
|
|
|
|
|
- "确 定":"Xác nhận",
|
|
|
|
|
- "取 消":"Hủy",
|
|
|
|
|
- "订单评论":"Đánh giá đơn hàng",
|
|
|
|
|
- }
|
|
|
|
|
-};
|
|
|